Thống kê chi tiết VfB Stuttgart và Freiburg

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...
  • Bàn thắng
  • Kiến tạo
  • Thẻ vàng
  • Thẻ đỏ
  • Thay người
  • Var từ chối bàn thắng
  • Phản lưới nhà
  • Thẻ vàng thứ 2
  • Penalty
  • Sút hỏng Penalty
Trận
H1
H2
HP

Tấn công

Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình

63%

37%

Tổng số bàn thắng

1

1

Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng

4.3%

7.7%

Tổng số cú sút

20

7

Tổng số trúng đích

7

3

Tổng số ra ngoài

13

4

Cú sút bị chặn

3

6

Kiến tạo thành bàn

1

1

Số lần tấn công

127

92

Tình huống nguy hiểm

62

42

Phản công nhanh

4

6

Tổng số đường chuyền

498

299

Tạt bóng/ chuyền dài

42

18

Phòng thủ

Giải nguy

2

6

Tổng cú sút chặn được

6

3

Phạm lỗi

20

16

Thẻ vàng

3

5

Khác

Ném biên

15

19

Phạt góc

7

3

Đá phạt

17

22

Thay người

3

4

Việt vị

2

1

Tấn công

Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình

68%

32%

Tổng số bàn thắng

0

1

Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng

0%

20%

Tổng số cú sút

5

4

Tổng số trúng đích

0

3

Tổng số ra ngoài

5

1

Cú sút bị chặn

1

1

Kiến tạo thành bàn

0

1

Phản công nhanh

0

1

Tạt bóng/ chuyền dài

14

7

Phòng thủ

Giải nguy

2

0

Tổng cú sút chặn được

1

1

Phạm lỗi

8

7

Thẻ vàng

2

2

Khác

Ném biên

8

10

Phạt góc

3

3

Đá phạt

7

8

Tấn công

Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình

63%

37%

Tổng số bàn thắng

1

0

Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng

8.3%

0%

Tổng số trúng đích

5

0

Tổng số ra ngoài

5

3

Cú sút bị chặn

2

4

Kiến tạo thành bàn

1

0

Phản công nhanh

4

5

Tạt bóng/ chuyền dài

22

10

Phòng thủ

Giải nguy

0

4

Tổng cú sút chặn được

4

2

Phạm lỗi

9

4

Thẻ vàng

0

2

Khác

Ném biên

7

8

Phạt góc

2

0

Đá phạt

5

10

Thay người

1

2

Việt vị

1

1

Tấn công

Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình

60%

40%

Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng

0%

0%

Tổng số trúng đích

2

0

Tổng số ra ngoài

3

0

Cú sút bị chặn

0

1

Tạt bóng/ chuyền dài

6

1

Phòng thủ

Giải nguy

0

2

Tổng cú sút chặn được

1

0

Phạm lỗi

3

5

Thẻ vàng

1

1

Khác

Ném biên

0

1

Phạt góc

2

0

Đá phạt

5

4

Thay người

2

2

Việt vị

1

0

BXH

#

Tr

T

H

B

BT

BB

+/-

Đ

Phong độ